陳糧 chén liáng · trần lương Hán Việt: trần lương · Pinyin: chén liáng Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 糧 (lương)Pinyinchén liángHán Việttrần lươngCấu tạo陳 + 糧 · trần + lương nghĩa thành phần: trần + lương Nghĩa EngCihui 陳糧 hénliáng n. stale grain