陳紹

chén shào trần thiệu

Hán Việt: trần thiệu · Pinyin: chén shào

Tổng quan

rượu Thiệu Hưng cũ

Cấu tạo: (trần) + (thiệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rượu Thiệu Hưng cũ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 存放多年的紹興酒 。 如:「窖藏陳紹」。 《文明小史》第三九回:「當下便去買了一角洋錢的板鴨,一角洋錢的火腿,又叫吳媽去打了半斤陳紹回來吃飯。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 存放多年的绍兴酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.存放多年的绍兴酒。

Eng

  • CC-CEDICT aged Shaoxing wine (abbr. for 陳年紹興酒|陈年绍兴酒[chen2 nian2 Shao4 xing1 jiu3])
  • Cihui aged Shaoxing wine (abbr. for 陳年紹興酒|陈年绍兴酒)