陵岡

líng gāng lăng cương

Hán Việt: lăng cương · Pinyin: líng gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"陵岗"; 升登山冈; 山陵﹔山冈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"陵岗"。 2.升登山冈。 3.山陵﹔山冈。