陵肆

líng sì lăng tứ

Hán Việt: lăng tứ · Pinyin: líng sì

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自高自大﹐任意妄为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自高自大﹐任意妄为。