陵舃 líng xì · lăng tích Hán Việt: lăng tích · Pinyin: líng xì Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 舃 (tích)Pinyinlíng xìHán Việtlăng tíchCấu tạo陵 + 舃 · lăng + tích nghĩa thành phần: lăng + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即车前。Tân Hoa Tự Điển 1.即车前。