陵轢
lăng lịch
Hán Việt: lăng lịch · Pinyin: líng lì
Tổng quan
lấn áp: chèn ép/loại bỏ/gạt bỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui lấn áp: chèn ép/loại bỏ/gạt bỏ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 欺压﹐欺蔑; 凌驾﹐超越。
- Tân Hoa Tự Điển 1.欺压﹐欺蔑。 2.凌驾﹐超越。