陵阿

líng ā lăng a

Hán Việt: lăng a · Pinyin: líng ā

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (a)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丘陵﹐山陵; 登山﹐进山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丘陵﹐山陵。 2.登山﹐进山。