陵風

líng fēng lăng phong

Hán Việt: lăng phong · Pinyin: líng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驾着风﹐乘风; 形容高峻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驾着风﹐乘风。 2.形容高峻。