陶車

táo chē đào xa

Hán Việt: đào xa · Pinyin: táo chē

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制造陶瓷器皿生坯的成形机械。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.制造陶瓷器皿生坯的成形机械。

Eng

  • Cihui 陶車 áochē n. potter's wheel