陶镕 đào dong Hán Việt: đào dong Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 镕 (dong)Hán Việtđào dongCấu tạo陶 + 镕 · đào + dong nghĩa thành phần: đào + dong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 陶冶鎔鑄。《官話指南.卷四.官話問答》:「他是前年進的學,我怕是他在家裡荒疏學業,所以我把他帶出來,投一位名師肄業,以圖上進。如今得蒙老兄陶鎔,將來舍弟成名,舉家感戴,沒齒不忘也。」