陷歿

xiàn mò hãm một

Hán Việt: hãm một · Pinyin: xiàn mò

Tổng quan

Cấu tạo: (hãm) + 歿 (một)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹沦陷﹐失陷; 犹覆没。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹沦陷﹐失陷。 2.犹覆没。