陷窟 hãm quật Hán Việt: hãm quật Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 窟 (quật)Hán Việthãm quậtCấu tạo陷 + 窟 · hãm + quật nghĩa thành phần: hãm + quật Nghĩa EngCihui 陷窟 iànkū n. chasm