陷車 xiàn chē · hãm xa Hán Việt: hãm xa · Pinyin: xiàn chē Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 車 (xa)Pinyinxiàn chēHán Việthãm xaCấu tạo陷 + 車 · hãm + xa nghĩa thành phần: hãm + xa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 囚車。《水滸傳》第三五回:「拏了花知寨並宋江,陷車囚了,解投青州來。」