陷車

xiàn chē hãm xa

Hán Việt: hãm xa · Pinyin: xiàn chē

Tổng quan

Cấu tạo: (hãm) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 押送囚人的车子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.押送囚人的车子。