陸岸

lục ngạn

Hán Việt: lục ngạn

Tổng quan

Lục Ngạn(thuộc Bắc Giang) 越南地名

Cấu tạo: 陆 (lục) + 岸 (ngạn)

Nghĩa

Eng

  • JMdict land
  • JMdict shore

ja

  • JMdict 陸岸(りくがん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

岸上 · 岸壁 · 岸标 · 岸樹 · 岸灞 · 岸然 · 岸線 · 岸边