陸渾 lù hún · lục hồn Hán Việt: lục hồn · Pinyin: lù hún Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 渾 (hồn)Pinyinlù húnHán Việtlục hồnCấu tạo陸 + 渾 · lục + hồn nghĩa thành phần: lục + hồn