陸營 lù yíng · lục doanh Hán Việt: lục doanh · Pinyin: lù yíng Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 營 (doanh)Pinyinlù yíngHán Việtlục doanhCấu tạo陸 + 營 · lục + doanh nghĩa thành phần: lục + doanh