陸陸 lù lù · lục lục Hán Việt: lục lục · Pinyin: lù lù Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 陸 (lục)Pinyinlù lùHán Việtlục lụcCấu tạo陸 + 陸 · lục + lục nghĩa thành phần: lục + lục