陸麗 lù lì · lục lệ Hán Việt: lục lệ · Pinyin: lù lì Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 麗 (lệ)Pinyinlù lìHán Việtlục lệCấu tạo陸 + 麗 · lục + lệ nghĩa thành phần: lục + lệ