陽聲

yáng shēng dương thanh

Hán Việt: dương thanh · Pinyin: yáng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.音律中的黃鐘、大蔟、姑洗、蕤賓、夷則、無射六種,稱為「陽聲」。見《周禮.春官.大師》。也稱為「陽律」。 2.清越的聲音。《周禮.冬官.考工記.弓人》:「凡相幹,欲赤黑而陽聲,赤黑則鄉心,陽聲則遠根。」

Eng

  • Cihui 陽聲 yángshēng n. <lg.> <i>yùn</i> ending in a nasal