隅目 ngung mục Hán Việt: ngung mục Tổng quan Liếc nhìn (con ngươi ở góc mắt) Cấu tạo: 隅 (ngung) + 目 (mục)Hán Việtngung mụcCấu tạo隅 + 目 · ngung + mục nghĩa thành phần: ngung + mục Nghĩa ViệtBiên soạn 隅目 yúmù n. angry eyesEngCihui 隅目 yúmù n. angry eyes Từ liên quan Gần nghĩa目𥆧 · 目下 · 目今 · 目佉 · 目光 · 目击 · 目前 · 目劄