隆世 lóng shì · long thế Hán Việt: long thế · Pinyin: lóng shì Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 世 (thế)Pinyinlóng shìHán Việtlong thếCấu tạo隆 + 世 · long + thế nghĩa thành phần: long + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使世道兴盛。Tân Hoa Tự Điển 1.使世道兴盛。