隆乳

lóng rǔlong nhũ

Hán Việt: long nhũ · Pinyin: lóng rǔ

Tổng quan

phẫu thuật nâng ngực

新华 · Tân Hoa Đại lục

隆胸。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種為改善乳房發育不良、下垂、畸形等現象,使乳房豐滿美觀的整型手術。

Cấu tạo: 隆 (long) + 乳 (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ phẫu thuật nâng ngực
  • Biên soạn raise the breasts by plastic surgery

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種為改善乳房發育不良、下垂、畸形等現象,使乳房豐滿美觀的整型手術。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隆胸。

Eng

  • Cihui breast enlargement
  • Tần suất từ v.o. raise the breasts by plastic surgery

Từ liên quan

Gần nghĩa

隆乳手术 · 乳业 · 乳交 · 乳人 · 乳傭 · 乳儿 · 乳光 · 乳剂