隆親 lóng qīn · long thân Hán Việt: long thân · Pinyin: lóng qīn Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 親 (thân)Pinyinlóng qīnHán Việtlong thânCấu tạo隆 + 親 · long + thân nghĩa thành phần: long + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 所尊崇的和所亲爱的。指君王与父母。Tân Hoa Tự Điển 1.所尊崇的和所亲爱的。指君王与父母。