隆準
long chuẩn
Hán Việt: long chuẩn · Pinyin: lóng zhǔn
Tổng quan
sống mũi cao: mũi lõ
Nghĩa
Việt
- Cihui sống mũi cao: mũi lõ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉高鼻梁儿。
Eng
- Cihui 隆準 óngzhǔn n. <wr.> prominent nose
Hán Việt: long chuẩn · Pinyin: lóng zhǔn
sống mũi cao: mũi lõ