隆刑
long hình
Hán Việt: long hình · Pinyin: lóng xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 严刑﹐重刑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.严刑﹐重刑。
Eng
- Cihui 隆刑 óngxíng* n. <wr.> strict/severe punishment
Hán Việt: long hình · Pinyin: lóng xíng