隆博 lóng bó · long bác Hán Việt: long bác · Pinyin: lóng bó Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 博 (bác)Pinyinlóng bóHán Việtlong bácCấu tạo隆 + 博 · long + bác nghĩa thành phần: long + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 厚重而广大。Tân Hoa Tự Điển 1.厚重而广大。