隆危 lóng wēi · long nguy Hán Việt: long nguy · Pinyin: lóng wēi Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 危 (nguy)Pinyinlóng wēiHán Việtlong nguyCấu tạo隆 + 危 · long + nguy nghĩa thành phần: long + nguy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大患。Tân Hoa Tự Điển 1.大患。