隆厚

lóng hòu long hậu

Hán Việt: long hậu · Pinyin: lóng hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 优厚﹔深厚; 隆重﹐丰厚; 高大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.优厚﹔深厚。 2.隆重﹐丰厚。 3.高大。

Eng

  • Cihui 隆厚 ónghòu s.v. profound; deep; generous (of friendship/etc.)