隆古 lóng gǔ · long cổ Hán Việt: long cổ · Pinyin: lóng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 古 (cổ)Pinyinlóng gǔHán Việtlong cổCấu tạo隆 + 古 · long + cổ nghĩa thành phần: long + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远古。Tân Hoa Tự Điển 1.远古。EngCihui 隆古 lónggǔ n. prosperous reign in ancient times