隆向 lóng xiàng · long hướng Hán Việt: long hướng · Pinyin: lóng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 向 (hướng)Pinyinlóng xiàngHán Việtlong hướngCấu tạo隆 + 向 · long + hướng nghĩa thành phần: long + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尊崇向往。Tân Hoa Tự Điển 1.尊崇向往。