隆周

lóng zhōu long chu

Hán Việt: long chu · Pinyin: lóng zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强盛的周朝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.强盛的周朝。