隆基 lóng jī · long cơ Hán Việt: long cơ · Pinyin: lóng jī Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 基 (cơ)Pinyinlóng jīHán Việtlong cơCấu tạo隆 + 基 · long + cơ nghĩa thành phần: long + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大业﹐皇业。Tân Hoa Tự Điển 1.大业﹐皇业。