隆寵

lóng chǒng long sủng

Hán Việt: long sủng · Pinyin: lóng chǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (sủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指皇帝的厚爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指皇帝的厚爱。