隆密 lóng mì · long mật Hán Việt: long mật · Pinyin: lóng mì Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 密 (mật)Pinyinlóng mìHán Việtlong mậtCấu tạo隆 + 密 · long + mật nghĩa thành phần: long + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深厚亲密; 茂密。Tân Hoa Tự Điển 1.深厚亲密。 2.茂密。