隆富 lóng fù · long phú Hán Việt: long phú · Pinyin: lóng fù Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 富 (phú)Pinyinlóng fùHán Việtlong phúCấu tạo隆 + 富 · long + phú nghĩa thành phần: long + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巨富。Tân Hoa Tự Điển 1.巨富。