隆嶽 lóng yuè · long nhạc Hán Việt: long nhạc · Pinyin: lóng yuè Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 嶽 (nhạc)Pinyinlóng yuèHán Việtlong nhạcCấu tạo隆 + 嶽 · long + nhạc nghĩa thành phần: long + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对春秋齐国的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.对春秋齐国的敬称。