隆平

lóng píng long bình

Hán Việt: long bình · Pinyin: lóng píng

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昌盛太平; 高而平坦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昌盛太平。 2.高而平坦。