隆慶窯 lóng qìng yáo · long khánh diêu Hán Việt: long khánh diêu · Pinyin: lóng qìng yáo Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 慶 (khánh) + 窯 (diêu)Pinyinlóng qìng yáoHán Việtlong khánh diêuCấu tạo隆 + 慶 + 窯 · long + khánh + diêu nghĩa thành phần: long + khánh + diêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明隆庆年间窑制瓷品的通称。Tân Hoa Tự Điển 1.明隆庆年间窑制瓷品的通称。