隆德

lóng dé long đức

Hán Việt: long đức · Pinyin: lóng dé

Tổng quan

huyện Longde ở Guyuan 固原, Ninh Hạ

Cấu tạo: (long) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Longde ở Guyuan 固原, Ninh Hạ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 崇高的品德。如:「隆德高行」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高尚其德﹔修德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高尚其德﹔修德。

Eng

  • CC-CEDICT Longde county in Guyuan 固原[Gu4 yuan2], Ningxia
  • Cihui Longde county in Guyuan 固原, Ningxia