隆性 lóng xìng · long tính Hán Việt: long tính · Pinyin: lóng xìng Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 性 (tính)Pinyinlóng xìngHán Việtlong tínhCấu tạo隆 + 性 · long + tính nghĩa thành phần: long + tính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓放纵人的本性。Tân Hoa Tự Điển 1.谓放纵人的本性。