隆情

lóng qíng long tình

Hán Việt: long tình · Pinyin: lóng qíng

Tổng quan

tình yêu sâu đậm

Cấu tạo: (long) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình yêu sâu đậm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深厚的情感。如:「隆情高誼」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深厚的感情~厚谊。

Eng

  • CC-CEDICT profound love
  • Cihui profound love