隆想 lóng xiǎng · long tưởng Hán Việt: long tưởng · Pinyin: lóng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 想 (tưởng)Pinyinlóng xiǎngHán Việtlong tưởngCấu tạo隆 + 想 · long + tưởng nghĩa thành phần: long + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深思。Tân Hoa Tự Điển 1.深思。