隆指 lóng zhǐ · long chỉ Hán Việt: long chỉ · Pinyin: lóng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 指 (chỉ)Pinyinlóng zhǐHán Việtlong chỉCấu tạo隆 + 指 · long + chỉ nghĩa thành phần: long + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对天子或上司的旨意的敬称。指﹐通"恉"。Tân Hoa Tự Điển 1.对天子或上司的旨意的敬称。指﹐通"恉"。