隆振 lóng zhèn · long chấn Hán Việt: long chấn · Pinyin: lóng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 振 (chấn)Pinyinlóng zhènHán Việtlong chấnCấu tạo隆 + 振 · long + chấn nghĩa thành phần: long + chấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大振。Tân Hoa Tự Điển 1.大振。