隆敬 lóng jìng · long kính Hán Việt: long kính · Pinyin: lóng jìng Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 敬 (kính)Pinyinlóng jìngHán Việtlong kínhCấu tạo隆 + 敬 · long + kính nghĩa thành phần: long + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 崇敬。Tân Hoa Tự Điển 1.崇敬。