隆顯

lóng xiǎn long hiển

Hán Việt: long hiển · Pinyin: lóng xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (hiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹丕显﹐显扬。语本《左传。僖公二十八年》﹕"重耳敢再拜稽首﹐奉扬天子之丕显休命。" 2.高贵显赫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹丕显﹐显扬。语本《左传。僖公二十八年》﹕"重耳敢再拜稽首﹐奉扬天子之丕显休命。" 2.高贵显赫。