隆時 lóng shí · long thì Hán Việt: long thì · Pinyin: lóng shí Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 時 (thì)Pinyinlóng shíHán Việtlong thìCấu tạo隆 + 時 · long + thì nghĩa thành phần: long + thì