隆暑
long thử
Hán Việt: long thử · Pinyin: lóng shǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 盛暑。晉.張華〈勞還師歌〉:「昔往冒隆暑,今來白雪霏。」晉.陸機〈從軍行〉:「隆暑固已慘,涼風嚴且苛。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 酷热﹔盛暑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.酷热﹔盛暑。
Eng
- Cihui 隆暑 óngshǔ n. <wr.> summer at its hottest