隆曦

lóng xī long hi

Hán Việt: long hi · Pinyin: lóng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (hi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓阴晴。隆﹐丰隆﹐云师。曦﹐日光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓阴晴。隆﹐丰隆﹐云师。曦﹐日光。